Lựa Chọn Đá Tự Nhiên Trong Xây Dựng: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Chuyên Gia

05/11/2025
Hướng dẫn lựa chọn đá tự nhiên trong xây dựng: tiêu chí thẩm mỹ, độ bền, ứng dụng trong nhà – ngoài trời, chi phí và các yếu tố kỹ thuật cần lưu ý khi thiết kế công trình.
Đá tự nhiên được ứng dụng rất nhiều trong trang trí nội thất
Đá tự nhiên được ứng dụng rất nhiều trong trang trí nội thất

Lựa Chọn Đá Tự nhiên Trong Xây Dựng

1. Giới thiệu

Việc lựa chọn loại đá xây dựng phù hợp là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế và thi công. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sử dụng, độ bền, tính thẩm mỹ, chi phí bảo trì và tuổi thọ của công trình.
Mỗi loại đá có đặc tính riêng về cơ học, hóa học, hình thái và khả năng chịu tác động môi trường. Việc lựa chọn đúng loại đá sẽ giúp công trình đạt hiệu quả tối ưu cả về kỹ thuật lẫn kinh tế.


2. Thẩm mỹ và vẻ ngoài, các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn đá

  • Các yếu tố ngoại quan rất quan trọng. Một bảng màu và nhiều kết cấu khác nhau cung cấp các lựa chọn sẵn sàng về mặt thẩm mỹ giữa các loại đá kích thước.
  • Tuy nhiên, như các trang sau gợi ý, nên kiểm tra và áp dụng các yếu tố khác có thể để xuất các lựa chọn thay thế cho sự lựa chọn hoàn toàn dựa trên sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ, đặc biệt là về các ứng dụng bên ngoài. Ví dụ, một loại đá có vẻ ngoài được ưa chuộng nhất có thể thiếu độ bền hoặc độ bền cần thiết cho một ứng dụng cụ thể.
  • Cảnh báo bên ngoài: Những cảnh báo liên quan đến ứng dụng bên ngoài ít được quan tâm hơn khi xem xét lắp đặt nội thất. Tính thẩm mỹ có thể được phép kiểm soát tự do hơn nhiều đối với những viên đá không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
  • Các vật liệu có vân hoặc đa dạng, đặc biệt là đá cẩm thạch, mang lại màu sắc và hoa văn thú vị, về bản chất là “bị lỗi” và thường không phù hợp để sử dụng bên ngoài nhưng lại được đánh giá cao về chất lượng trang trí trong lắp đặt nội thất.
  • Độ trong mờ xảy ra ở một số loại đá cẩm thạch và đá màu trắng hoặc rất nhạt có cấu trúc tinh thể sẽ truyền ánh sáng ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào độ dày và độ hoàn thiện của đá. Độ mờ có thể là một thuộc tính trang trí hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.
  • Đá cắt hoa văn. Nhiều loại đá kích thước ngày nay đang được cắt chéo hoặc cắt hoa văn. Điều này dùng trong travertines và một số đá granit chẳng hạn. Nhiều khi, lý do điều này được thực hiện là để tránh tính mạch định hướng và đạt được hiệu ứng “giống như đám mây” hơn.
  • Có thể cần điền đầy. Một vấn đề khác là đá cắt chéo ở đâu đã sử dụng. Như trong trường hợp travertine – một loại đá vôi, nó có thể cần phải đổ đầy xi măng hoặc epoxy, những chất này có thể giữ được hoặc không trong điều kiện giao thông đông đúc và chất trám có thể bị bong ra.
  • Lựa chọn một kết thúc. Việc lựa chọn cách thức hoàn thiện đá là một phần không thể thiếu của quá trình lựa chọn. Kết thúc có thể là bất cứ điều gì từ cưa cắt đến đánh bóng cao.
  • Chất đánh bóng cao sẽ làm nổi bật màu sắc của đá một cách tối đa vì nó sẽ phản chiếu ánh sáng một cách tối ưu.
  • Ngược lại, lớp hoàn thiện có kết cấu sẽ luôn có vẻ nhẹ hơn. Sự kết hợp của các lớp hoàn thiện có thể tạo thêm sự thú vị cho viên đá đã chọn. Các lớp hoàn thiện mới xuất hiện trên thị trường hằng năm, vì vậy hãy kiểm tra và điều tra tất cả các lớp hoàn thiện có sẵn với nhà cung cấp đá của bạn.

Các kết thúc thường có sẵn là:

  • Đánh bóng: Bóng như gương, có độ phản chiếu sắc nét.
  • Được mài giũa: Độ bóng mờ, không có phản xạ lại, đạt được bằng dầu mài mòn. Mức độ mài giũa tùy thuộc vào loại đá nhưng có thể thay đổi từ nhẹ đến nặng.
  • Chải xát tốt: Mịn và không bị trầy xước; không có ánh sáng.
  • Ngọn lửa hoặc nhiệt: Bề mặt phẳng được hoàn thiện bằng lửa được áp dụng ở nhiệt độ cao bằng phương tiện điều khiển cơ học để đảm bảo tính đồng nhất; làm thay đổi màu sắc của đá.
  • Lớp hoàn thiện phun tia nước: Mang lại lớp hoàn thiện đồng đều hơn, có kết cấu hơn và cho phép hiển thị nhiều màu sắc tự nhiên hơn.
  • Phun cát: Bề mặt phẳng thô được tạo ra bằng cách phun hạt mài mòn, cho phép hoàn thiện có kết cấu mịn; có thể làm sáng màu.
  • Bush-hammered: Bề mặt có kết cấu thô được tạo ra bằng búa và có thể thay đổi tùy theo đầu kim loại được sử dụng, từ điểm mịn đến rất thô và có thể để lại các vết cao, màu nhạt hơn.
  • Khe hở tự nhiên: Mặt cắt được hình thành khi đá được chia thành bất kỳ phần nào độ dày.
  • Mặt đá đẽo bằng tay: Dùng đục hoặc vật kim loại khác để tạo ra những vết lõm và vết cắt sâu hơn cho đá.
  • Cưa máy: Thường dùng để chỉ các tấm được lấy từ máy cưa nhôm, với các lưỡi dao được áp vào khối đá bằng cách sử dụng nước và tạo bề mặt sần mịn.
  • Mài dở: Được thực hiện bằng máy, thường dùng vật liệu mài tròn để mài vật liệu đến độ dày cụ thể.
  • Đá bào: Thường dùng để chỉ đá phiến, trong đó một cái nạo kim loại sẽ bóc ra một lớp đá, làm cho đá phẳng và mịn hơn.
  • Rửa bằng axit: Thường được áp dụng cho lớp hoàn thiện xẻ để giảm mức độ lộ rõ các vết xẻ nhưng vẫn duy trì kết cấu hoàn thiện tự nhiên.
  • Lật nhão: Phương pháp cho gạch vào thùng trộn với cát và xoay chúng, làm cho các cạnh và góc của viên gạch bị sứt mẻ.

3. Thiết kế với đá khối

3.1. Các yếu tố trong thiết kế

Trong quá trình thiết kế, ba yếu tố quan trọng nhất:
  • Thẩm mỹ (aesthetics)
  • Độ bền (strength)
  • Độ lâu dài (durability)
Có tầm quan trọng gần như ngang nhau, đặc biệt là trong các công trình nội thất.
Sự tưởng tượng và sáng tạo của nhà thiết kế là vô hạn, tuy nhiên người gia công hoặc nhà cung cấp đá cần tư vấn và hướng dẫn cho kiến trúc sư hoặc nhà thiết kế về những gì có thể thực hiện được và những gì không thể.
Cần lưu ý rằng đá không phải là vật liệu dẻo. Nó cứng, giòn và có thể gãy nếu không được xử lý cẩn thận trong quá trình gia công.

3.2. Hiệu suất khai thác và hao hụt vật liệu

Trước khi quyết định chọn loại đá cuối cùng, đặc biệt là đối với các dự án quy mô lớn, cần tính toán lượng hao hụt vật liệu để đảm bảo đủ nguồn cung hoàn thành công trình.
Một thực tế thường bị bỏ qua là đá khai thác ở mỏ ngày hôm nay có thể khác về màu sắc hoặc cấu trúc so với cùng loại đá được lấy cách đây sáu tháng.
Ngoài ra, một loại đá thương mại có thể đến từ nhiều mỏ khác nhau, và tiêu chuẩn chọn đá của từng nhà khai thác cũng không hoàn toàn giống nhau.

3.3. Gạch đá mô-đun

Để thi công thuận tiện và tiết kiệm chi phí, gạch đá mô-đun là giải pháp thay thế hợp lý cho tấm đá lớn khi dùng cho tường hoặc sàn phẳng.
Các loại gạch đá mỏng thường có độ dày từ 1 cm đến 1.5 cm, và được sản xuất theo kích thước mô-đun chuẩn, bao gồm:
  • 300 × 300 mm
  • 400 × 400 mm
  • 450 × 450 mm
  • Có thể lên đến 600 × 600 mm
Độ dày phù hợp của viên gạch sẽ phụ thuộc vào loại đá được chọn và kích thước mô-đun cụ thể được thiết kế.

3.4. Phối gạch trong thi công

Khi lắp đặt, việc phối trộn các viên gạch đá có ảnh hưởng lớn đến tính thẩm mỹ tổng thể của bề mặt hoàn thiện.
Nếu đá có nhiều đường vân hoặc sắc độ loang, bề mặt lát hoàn chỉnh có thể không đạt được hiệu quả thị giác như mong đợi nếu các viên được lắp theo thứ tự cố định.
Do đó, người thi công nên trộn ngẫu nhiên các viên gạch từ nhiều hộp khác nhau trong quá trình lát để tạo nên hiệu ứng đồng đều và hài hòa hơn trên toàn bộ bề mặt.

3.5. Họa tiết nối vân

Trái ngược với gạch mô-đun, các tấm đá được cắt từ phiến đá lớn thường mang lại hiệu quả thẩm mỹ cao nhất.
Có nhiều cách sắp xếp và ghép vân khác nhau đối với đá có vân hoặc đá trang trí đặc biệt, và chỉ những loại đá có cấu trúc vân phù hợp mới có thể đạt hiệu quả mỹ thuật mong muốn.
Tuy nhiên, việc chọn lựa và sắp xếp các tấm đá theo hoa văn đòi hỏi chọn lọc vật liệu kỹ lưỡng, do đó làm tăng chi phí của công trình.

3.6. Phối hợp nhiều loại vật liệu

Khi thiết kế kết hợp nhiều loại đá có đặc tính vật lý khác nhau, kết quả có thể mang lại giá trị thẩm mỹ cao, nhưng cũng phát sinh các vấn đề kỹ thuật, đặc biệt là trên bề mặt sàn.
Các vấn đề thường gặp gồm:
  • Mức độ mài mòn không đồng nhất
  • Khó khăn trong việc bảo trì hoặc đánh bóng lại
  • Sự chênh lệch về mật độ và độ cứng của từng loại đá
Do đó, người thiết kế hoặc người chỉ định vật liệu cần hiểu rõ sự khác biệt này, và tính toán trước các yếu tố bảo trì lâu dài, độ bền mài mòn, cũng như tính ổn định của toàn bộ mặt sàn hoặc tường đá trong tương lai.

4. Ứng dụng ngoài trời

4.1. Độ bền

Yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn đá là độ bền. Điều này đặc biệt đúng trong các trường hợp ốp đá ngoài trời cho các tòa nhà cao trên hai tầng.
Trong những trường hợp như vậy, độ bền phải là yếu tố quyết định trong việc chọn loại đá cuối cùng.

4.2. Các ứng suất tác động lên đá ngoài trời

Đá dùng cho ngoại thất phải chịu được nhiều loại ứng suất khác nhau, bao gồm:
  • Tải trọng trọng lực — lực này phải được hệ thống neo giữ chịu đựng.
  • Tải trọng gió — tạo ra áp lực dương và âm lên các tấm ốp, thường mạnh hơn tại các góc tòa nhà hoặc những khu vực có sự gián đoạn về cấu trúc.
  • Hơi nước — cần được thoát ra ngoài để tránh hiện tượng ngưng tụ và kết tinh muối trên bề mặt.
  • Chu kỳ đóng băng – tan băng, có thể gây nứt đá và hư hại mạch nối.
  • Co ngót kết cấu, xảy ra trong quá trình bê tông đóng rắn.
  • Biến dạng vĩnh viễn — sự biến dạng cấu trúc lâu dài xảy ra dần dần theo thời gian cho đến khi công trình ổn định.
  • Biến dạng đàn hồi, do tải trọng tác động tạm thời lên kết cấu gây ra.
  • Giãn nở và co rút nhiệt, ảnh hưởng đến đá cũng như các cấu kiện khác trong công trình.
  • Khả năng hút nước (độ rỗng) — đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tuổi thọ và vẻ ngoài của đá.

4.3. Dữ liệu kiểm định

Khi khả năng chịu lực là yếu tố quan trọng, cần nghiên cứu các dữ liệu kiểm định như:
  • Cường độ nén
  • Cường độ uốn
  • Mô đun đàn hồi
  • Cường độ cắt

5. Ứng dụng trong nhà

5.1. Tiêu chí lựa chọn

Do đá dùng trong nhà không chịu tác động trực tiếp của thời tiết, nên mọi loại đá, từ granite cứng nhất đến đá mềm nhất đều có thể phù hợp để sử dụng.
Các tiêu chí lựa chọn đá nội thất cho công trình thương mại và nhà ở dân dụng nhìn chung tương tự nhau, tập trung vào việc ứng dụng được đặt trên bề mặt đứng hay bề mặt nằm ngang.

5.2. Bề mặt đứng trong nhà

Hầu như bất kỳ loại đá nào cũng có thể được chọn để ốp tường trong các tòa nhà thương mại.
Tuy nhiên, ở những khu vực thường xuyên sử dụng hoặc tiếp xúc, cần ưu tiên loại đá có mật độ cao, khả năng chống mài mòn tốt và dễ bảo trì.
Những loại đá này thường mang lại hiệu quả đầu tư lâu dài và bền vững.

5.3. Khả năng chịu nước

Trong những khu vực có tác động thường xuyên của nước như đài phun nước hoặc phòng tắm, cần lựa chọn đá có độ đặc cao và hệ số hút nước thấp.
Đá phải chịu được nước chảy liên tục, và trong trường hợp phòng tắm hơi, cả hơi nước nóng.
Các loại đá như granite hoặc đá có cấu trúc nén chặt thường cho kết quả tốt nhất.
Ngược lại, khi nước tác động lên đá cẩm thạch hoặc đá vôi đánh bóng, có thể gây mờ bề mặt, bong tróc, cong vênh hoặc thoái hóa đá theo thời gian.

5.4. Bề mặt nằm ngang trong nhà

Khi chọn đá lát sàn, yếu tố mức độ lưu thông là quan trọng nhất — tùy thuộc vào mức độ sử dụng nặng, trung bình hoặc nhẹ.
Trong các khu vực có lưu lượng cao, sàn phải chịu được:
  • Xe đẩy hàng hoặc xe vận chuyển
  • Giày cao gót nhọn
  • Bùn, cát, muối
  • Chất lỏng có tính axit cao hoặc các chất gây ô nhiễm khác

5.5. Sàn có tần suất sử dụng cao

Những khu vực này yêu cầu loại đá có độ bền cao nhất, chẳng hạn như:
  • Đá hoa cương (granite)
  • Đá thạch anh (thạch anh kết tinh)
  • Hoặc đá cẩm thạch có mật độ cao
Tùy theo mức độ va đập và hao mòn, việc kiểm tra độ cứng theo tiêu chuẩn ASTM C241 hoặc C1353 (được nêu trong tài liệu hướng dẫn này) sẽ giúp chọn loại đá phù hợp nhất.

5.6. Sàn có tần suất sử dụng trung bình

Với khu vực sử dụng trung bình, có thể chọn loại đá mềm hơn một chút, miễn là được bảo dưỡng đúng cách.
Nhiều loại đá ốp lát tự nhiên có thể hoạt động tốt nếu được duy trì và vệ sinh thường xuyên.
Hiện nay có nhiều phương pháp và sản phẩm bảo trì giúp giữ nguyên vẻ đẹp của đá.
Thông thường, đối với sàn đá trong công trình thương mại, bề mặt mờ (honed finish) được khuyến khích hơn bề mặt bóng gương, vì:
  • Dấu xước, vết ố và đường đi lại sẽ ít bị thấy rõ hơn.
  • Dễ bảo dưỡng và duy trì vẻ đồng đều hơn.

5.7. Sàn có tần suất sử dụng thấp / khu dân dụng

Trong nhà ở hoặc khu vực có ít người qua lại, nơi mà nguy cơ trầy xước, ăn mòn hoặc ố màu là rất nhỏ, việc lựa chọn dựa trên yếu tố thẩm mỹ là hoàn toàn hợp lý. Nếu mong muốn, có thể chọn sàn đá bóng gương.
Tuy nhiên, dù trong trường hợp nào, cần bảo trì đúng cách và thường xuyên để giữ được vẻ đẹp của đá.

5.8. Mặt bàn bếp và lavabo

Khi chọn đá cho mặt bàn bếp hoặc bồn rửa, cần xem xét tính năng sử dụng thực tế.
Thực phẩm và quá trình chế biến có thể ảnh hưởng lâu dài đến bề mặt đá do axit và dầu mỡ.
Không phải loại đá nào cũng chống bám bẩn hoặc chống thấm tốt, vì vậy cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi lựa chọn. Dù là loại đá nào, người sử dụng nên:
  • Lau sạch ngay khi có vết đổ.
  • Không cắt trực tiếp bằng dao trên mặt đá.
Hiện nay có các loại chất phủ bảo vệ không độc hại, phù hợp cho khu vực chế biến thực phẩm, có thể nâng cao đáng kể khả năng chống bám bẩn và chống thấm của đá.

5.9. Mặt lavabo (phòng tắm)

Đối với mặt bàn lavabo trong phòng tắm dân dụng, có thể tùy chọn theo sở thích, vì bề mặt này ít chịu tác động mạnh, chỉ cần chống được hóa chất trong mỹ phẩm hoặc chất tẩy rửa nhẹ là đủ.

5.10. Tuyên bố của Hiệp hội Đá Tự Nhiên (MIA) về việc phủ bảo vệ mặt đá tự nhiên

Phần lớn mặt bàn đá hoa cương không cần phủ thẩm thấu.
Trước năm 1995, khi chưa có nhiều loại chất phủ thẩm thấu chất lượng cao trên thị trường, các trường hợp bị ố màu cũng rất hiếm. Từ trước đến sau khi loại chất phủ bảo vệ này xuất hiện, chưa ghi nhận trường hợp nào về ngộ độc thực phẩm, khí radon hoặc vấn đề vệ sinh liên quan đến đá hoa cương (granite), dù có hoặc không phủ chất bảo vệ.
Nếu người dùng vệ sinh mặt bàn sau mỗi bữa ăn, khả năng bị ố hoặc khó làm sạch gần như bằng không. Tuy nhiên, nhiều mặt bàn granite vẫn được phủ sealer để giảm tối đa việc hút ẩm trên bề mặt vốn đã rất bền.
Có nên phủ thấm thấu cho mặt bàn đá tự nhiên không?
→ Trong nhiều trường hợp, việc phủ sealer chất lượng cao cho đá granite hoặc đá cẩm thạch là hợp lý. Loại sản phẩm này nên có tuổi thọ từ 10 đến 15 năm và có khả năng chống nước, dầu. Khi được phủ đúng cách, bề mặt đá sẽ chống lại bụi bẩn và chất đổ hằng ngày hiệu quả hơn.
Hiện nay, nhiều loại đá hoa cương (granite) thương mại được xử lý nhựa ngay tại nhà máy, nơi khối đá được cắt và đánh bóng. Quy trình này giúp lấp đầy các vi khe nứt, vết lõm hoặc đặc điểm tự nhiên nhỏ trong đá.
Mục đích của việc xử lý này là đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của khách hàng — nhiều người xem các đặc điểm tự nhiên của đá như “vết sinh học” là khuyết điểm, trong khi thực tế đó là dấu ấn tự nhiên của đá.
Dù có được xử lý nhựa hay không, các tấm granite đều có tuổi thọ vượt xa đời người sử dụng.
Granite thường là mặt bàn cuối cùng mà một người cần mua, mang lại giá trị đầu tư cao và lâu dài.
Tóm lại: Việc phủ bảo vệ cho đá granite đã xử lý nhựa có thể tăng cường thêm khả năng chống thấm và chống bẩn, dù bản chất của đá đã rất bền sẵn có.
(Tuyên bố được thông qua ngày 8 tháng 11 năm 2006)

6. Kiểm tra các tính chất vật lý

6.1. Các bài kiểm tra ASTM

Đá được kiểm tra dựa trên một bộ tiêu chuẩn nghiêm ngặt do ASTM International — tổ chức phát triển tiêu chuẩn tự nguyện lớn nhất thế giới — xây dựng.

6.2. Mục đích của các bài kiểm tra

Các bài kiểm tra này áp dụng các phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá đồng nhất đặc tính và hiệu suất của đá.
Các tiêu chuẩn ASTM là hướng dẫn được khuyến nghị cho việc lắp đặt trong ngành công nghiệp đá.

6.3. Dữ liệu kiểm tra gốc

Người thiết kế có quyền yêu cầu nhà cung cấp cung cấp dữ liệu kiểm tra gốc của loại đá được sử dụng, đồng thời xác minh thời gian thực hiện và tính hợp lệ của dữ liệu đó.
Trong một số trường hợp, dữ liệu kiểm tra cũ có thể đủ cho những công trình nhỏ, nhưng đối với các công trình lớn, dữ liệu lịch sử chỉ nên được coi là mang tính tham khảo.
Khi đó, cần tiến hành các bài kiểm tra mới trên loại đá cụ thể được lấy từ mỏ đá sẽ sử dụng.

7. Lấy mẫu

7.1. Mẫu và mô hình mô phỏng bằng đá

Việc chuẩn bị và cung cấp mẫu đá khối và mô hình mô phỏng thường tốn kém và mất thời gian, nhưng đây là phần thiết yếu trong các dự án sử dụng đá.
Mẫu và mô hình giúp đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng các yêu cầu trong hợp đồng.

7.2. Mẫu quảng bá

Các mẫu quảng bá chỉ dùng để xem xét màu sắc, nhưng phải đại diện chính xác cho màu sắc và bề mặt hoàn thiện được đề xuất.
Kích thước mẫu nhỏ được khuyến nghị là:
  • 75 × 100 mm
  • 100 × 150 mm
  • 150 × 150 mm

7.3. Mẫu dự án

Các mẫu dùng cho dự án nên có kích thước tối thiểu 300 × 300 mm hoặc lớn hơn.
Cần cẩn trọng trong việc chọn mẫu để phản ánh chính xác:
  • Sắc độ
  • Vân đá
  • Kết cấu
  • Bề mặt hoàn thiện
  • Độ lấp đầy
  • Các đặc tính khác của loại đá được chỉ định

7.4. Dự án quy mô lớn

Với các dự án lớn, cần có nhiều mẫu để thể hiện rõ phạm vi biến thể của vật liệu.
Thông thường, các mẫu này được chọn từ những khối đá đáp ứng tốt nhất yêu cầu tại thời điểm đó.
Đôi khi, việc tham quan mỏ đá trực tiếp là bước cần thiết trong quá trình lựa chọn.
Việc chọn tấm đá để cắt cho dự án giúp xem xét tổng thể sự thay đổi về màu sắc và hoàn thiện của vật liệu sẽ sử dụng.
Trong mọi trường hợp, cần đảm bảo vật liệu có sẵn để thi công.

7.5. Số lượng mẫu

Số lượng mẫu cần gửi trong một dự án cụ thể phụ thuộc chủ yếu vào khối lượng và mục đích sử dụng của loại đá.
Tuy nhiên, tối thiểu phải có hai bộ mẫu được gửi đi.
Các mẫu kiểm soát phải được lưu giữ bởi:
  • Kiến trúc sư
  • Nhà thầu
  • Nhà sản xuất
để làm cơ sở đối chiếu sau này.

7.6. Mẫu ghép đối xứng

Đối với loại đá cần ghép vân (bookmatched hoặc vein-matched), cần chuẩn bị ít nhất hai bộ mẫu, mỗi bộ gồm bốn tấm ghép đối xứng, thể hiện rõ:
  • Các đường vân
  • Chuyển động vân
  • Kết cấu
  • Phạm vi biến thể của đá

7.7. Tài liệu hỗ trợ

Tùy vào loại đá được chọn và số lượng yêu cầu, có thể cần một mô hình mẫu (mock-up) thể hiện đầy đủ phạm vi màu sắc và kết cấu để xác định rõ hơn các đặc tính của đá.
Người thiết kế hoặc người mua nên yêu cầu tất cả các mẫu và vật liệu gửi kèm phải có tài liệu bằng văn bản gồm:
  • Tên chính thức của đá, tên thương mại do mỏ đá đặt, cùng các tên gọi khác trên thị trường (nếu có).
  • Quốc gia hoặc tiểu bang xuất xứ.
  • Tên mỏ đá, nếu được biết.
  • Dữ liệu kiểm tra ASTM (hoặc tương đương châu Âu) dùng cho đánh giá ban đầu.
  • Thời gian lấy mẫu, nếu có.
  • Các công trình tham chiếu nơi loại đá này đã được sử dụng gần khu vực dự án.
  • Hình ảnh của các tấm đá thể hiện nhiều phạm vi màu sắc và các kiểu hoàn thiện khác nhau.
Xác định rõ liệu có nhiều mỏ đá hoặc tầng đá khác nhau nơi loại đá này được khai thác hay không.

7.8. Mục đích của thông tin này

Các thông tin trên giúp người thiết kế có thể soạn thảo một bản mô tả kỹ thuật chính xác, đảm bảo rằng loại vật liệu được chỉ định chính là loại đá sẽ được sử dụng trong thực tế.
Lưu ý: Ví dụ, chỉ định chung chung “White Carrara” (một tên thương mại với hơn 30 mỏ đá, mỗi mỏ có thể có 4 loại chọn khác nhau) là vô nghĩa nếu không cung cấp đầy đủ các thông tin nêu trên.

7.9. Cách xem xét mẫu

Khi xem xét mẫu đá tự nhiên để phê duyệt, người xem không nên đứng gần khoảng 2 m so với bề mặt mẫu, và nên nhìn theo góc vuông với mặt đá.
Ánh sáng tự nhiên là tốt nhất, chiếu vào mẫu ở góc vuông với bề mặt để quan sát chính xác màu sắc và kết cấu.

8. Chi phí

8.1. Định giá đá cho công trình

Một yếu tố quan trọng trong việc xác định loại đá nào sẽ được sử dụng chính là giá cả.
Ngày nay, nhờ sự phát triển của các công nghệ mới, đá tự nhiên đã trở nên phong phú và có giá cạnh tranh. Có rất nhiều lựa chọn về loại đá với mức giá phù hợp cho mọi ngân sách.
Người thiết kế nên yêu cầu báo giá sơ bộ cho phần vật liệu đá ngay từ giai đoạn đầu khi xem xét lựa chọn.
Khi đi đến bước đánh giá và quyết định cuối cùng, người thiết kế cần xác định chi phí thực tế của đá dựa trên thiết kế và chi phí lắp đặt, để xem liệu vật liệu này có phù hợp với ngân sách của dự án hay không.

8.2. Kích thước của đá

Kích thước đá cũng là một yếu tố quan trọng. Không phải loại đá nào cũng có sẵn ở kích thước mong muốn hoặc phù hợp để tận dụng tối đa khối đá gốc.
Giá thành thường phụ thuộc vào:
  • Kích thước tấm đá
  • Tỷ lệ hao hụt khi cắt so với sản phẩm hoàn thiện.

8.3. Độ dày của đá

Trước đây, các công trình thường được xây bằng khối đá lớn hoặc tấm đá dày.
Ngày nay, các hệ thống ốp hiện đại cho phép sử dụng tấm đá mỏng chỉ khoảng 2 cm hoặc khoảng 3,2 cm, giúp giảm đáng kể chi phí vật liệu. Độ dày của đá sẽ được xác định dựa trên yêu cầu kỹ thuật và hệ thống neo giữ tương ứng với từng loại đá cụ thể.

8.4. Đá ốp mỏng dạng mô-đun

Nhờ công nghệ cắt hiện đại, loại đá ốp mỏng chỉ dày 1 cm đã ra đời và có thể được ứng dụng trong nhiều hạng mục, đồng thời có giá thành cạnh tranh.
Các tấm đá hoặc gạch mỏng này so sánh rất tốt với các sản phẩm tự nhiên hoặc nhân tạo khác đang có trên thị trường xây dựng, đồng thời mang lại đặc trưng và độ bền cao cho công trình.

8.5. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá thành

Giá của một loại đá cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
  • Mức độ sẵn có
  • Độ dễ khai thác
  • Nhu cầu thị trường
  • Chất lượng
  • Chi phí vận chuyển
Điều này là một lợi thế khi xem xét chi phí, vì luôn có thể tìm được những lựa chọn thay thế có đặc tính tương tự với giá hợp lý hơn.
Việc kiểm tra tính sẵn có của vật liệu là rất quan trọng — để xác định xem loại đá đó còn được khai thác hay không, có đủ số lượng cần thiết và đáp ứng được tiến độ thi công của dự án. Thông thường, độ hiếm càng cao thì giá càng đắt.
Nếu một loại đá chỉ có một nhà cung cấp độc quyền, họ có thể đưa ra mức giá rất cao, và người thiết kế cần nhận biết rõ điều này để cân nhắc.

8.6. Các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến chi phí trong dự án lớn

  • Số lượng vật liệu được phép dự trữ hoặc để kho. Lượng vật liệu bổ sung dự phòng trong trường hợp có hư hại, lỗi gia công, hoặc cần thay thế vì lý do khác.
  • Xác định rõ trách nhiệm đóng thuế — cần được làm rõ giữa các bên.
  • Kho lưu trữ tại công trường — cần đảm bảo đủ diện tích, an toàn và phù hợp để bảo quản đá cho đến khi hoàn tất thi công.
Nên tham khảo ý kiến thành viên của MIA địa phương để xem xét các yếu tố chi phí khác có thể ảnh hưởng đến ngân sách tổng thể của dự án.

9. Bảo dưỡng

9.1. Tổng quan

Công tác bảo dưỡng đá sau khi lắp đặt thường bị bỏ quên.
Người thiết kế cần hiểu rõ yêu cầu bảo dưỡng để duy trì màu sắc và bề mặt hoàn thiện của đá trong nhiều năm. Hãy hỏi nhà cung cấp đá hoặc đại diện bán hàng về đề xuất bảo dưỡng hoặc yêu cầu cụ thể.
Ngoài ra, nên trao đổi với các công ty bảo dưỡng chuyên nghiệp để biết họ khuyến nghị gì cho loại đá đó và chi phí liên quan.
Càng hiểu rõ về việc chăm sóc và bảo trì đá, người thiết kế, chủ đầu tư và người sử dụng sẽ càng hài lòng hơn, đồng thời đảm bảo tuổi thọ và chất lượng của công trình trong thời gian dài.

9.2. Chất phủ bảo vệ

Nếu có sử dụng chất phủ bảo vệ, cần kiểm tra và xác nhận bằng văn bản về hiệu quả của chất phủ đối với loại đá cụ thể và mục đích sử dụng.
Mỗi năm, thị trường đều xuất hiện thêm các loại chất phủ bề mặt và chất thấm sâu mới với tính năng cải tiến hơn.

9.3. Bảo dưỡng và chi phí

Các vấn đề liên quan đến bảo dưỡng và chi phí duy trì có thể khác nhau tùy theo từng loại đá, và đây cũng là yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn vật liệu trong một ứng dụng cụ thể.
 

Nguồn kiến thức tham khảo

  • ASTM International – Tiêu chuẩn kiểm tra đá tự nhiên: https://www.astm.org
  • Natural Stone Institute (trước đây là MIA – Marble Institute of America): https://www.naturalstoneinstitute.org
  • Tuyên bố MIA về phủ bảo vệ mặt bàn granite (ngày 8 tháng 11 năm 2006)
  • Hướng dẫn bảo dưỡng đá tự nhiên – Tài liệu kỹ thuật ngành xây dựng Việt Nam
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Thông báo